13:00 | 14/03/2026
(TGĐA) - Lấy tác phẩm Tây du ký làm khung sườn, câu chuyện mở rộng nhân vật và tình tiết từ bộ phim ngắn Mùa hè của tiểu yêu quái, kể một hành trình kỳ diệu mang ý vị ngụ ngôn trên nền bối cảnh thỉnh kinh về Tây Trúc. Để chạm đến trái tim khán giả, bộ phim sắp đặt cho các nhân vật chính những trải nghiệm đời sống rất thực. Họ vô danh, không sở hữu kỹ năng siêu phàm; thế nhưng khi bước lên con đường Tây hành, qua chuỗi biến cố liên tiếp, họ dần lĩnh hội ý nghĩa đích thực của việc thỉnh kinh.
| (Review) 'Tiểu yêu quái núi Lãng Lãng': Ẩn dụ và xúc cảm về những thân phận thấp kém | |
| Lý do ‘Tiểu yêu quái núi Lãng Lãng’ chạm đến người xem? |
Về mặt doanh thu phòng vé tại thị trường phim Hoa ngữ, lũy kế đạt 1,719 tỷ CNY, trở thành Quán quân doanh thu phim hoạt hình 2D trong lịch sử điện ảnh Trung Quốc. Tính đến ngày 2/2/2026, theo thống kê của trang doanh thu phòng vé Việt Nam, sau 10 ngày công chiếu, tổng doanh thu đạt khoảng 1,26 triệu USD, đứng đầu bảng doanh thu phòng vé tuần tại Việt Nam.
Quy mô sản xuất
Bộ phim được phát triển gần như song song với phim hoạt hình ngắn Mùa hè của tiểu yêu quái. Tên gọi “núi Lãng Lãng” trong tựa phim lấy từ cụm từ được cư dân mạng thảo luận nhiều nhất. Sau khi xem câu chuyện phim ngắn do Vu Thủy đạo diễn, ê-kíp nhận thấy rất đáng để phát triển thành một tác phẩm điện ảnh, vì vậy trong khi sản xuất phim ngắn họ đồng thời hoàn thành kịch bản phim dài. Sau khi phim ngắn phát sóng, trải nghiệm sinh tồn của chú heo yêu làm việc quần quật và chịu đủ khổ cực chỉ để Đại Vương được ăn thịt Đường Tăng, đã tạo nên sự đồng cảm mạnh mẽ với đông đảo người lao động nơi công sở. Những phản hồi này càng củng cố định hướng sáng tác của ê-kíp, khiến họ chú trọng tăng cường đặc điểm này trong phiên bản điện ảnh.
![]() |
| Tiểu yêu quái núi Lãng Lãng |
Về quy mô sản xuất, bộ phim do đội ngũ hơn 600 người đảm trách, với hơn 2.000 bản thiết kế bối cảnh. Toàn phim có hơn 1.800 tổ hợp cảnh quay, tổng chu kỳ phát triển và sản xuất kéo dài hơn 4 năm. Riêng khâu viết kịch bản mất hơn 1 năm, vẽ storyboard hơn 1 năm, sản xuất kéo dài hơn 1 năm; khối lượng hiệu ứng hậu kỳ tăng mạnh so với phim ngắn, đặc biệt là các phân cảnh hành động.
Phong cách tạo hình
Để đưa phong cách vẽ tay mang đậm dấu ấn tác giả vào quy trình công nghiệp hóa, ê-kíp đã tốn rất nhiều công sức thống nhất hiệu quả tạo hình giữa các họa sĩ, nhằm mang đến cho khán giả trải nghiệm nhập vai và tác động thị giác mạnh mẽ hơn trong rạp. Khi vẽ, họ áp dụng phương pháp “bút mực nhập khung hình”, tức dùng bút mực để cấu trúc cảnh quay thay vì dùng cảnh quay để thể hiện bút mực; chẳng hạn hai chiếc nanh của chú heo yêu giữ nguyên đường cong giàu cảm giác vẽ tay. Để tai của chú heo yêu rung động chân thực trong gió, ê-kíp tách kỹ thuật hội họa quốc họa theo từng khung hình.
Việc tiếp tục sử dụng phong cách 2D như phim ngắn là vì khí chất và cách biểu đạt văn hóa của nó phù hợp với nhu cầu của tác phẩm. Ê-kíp cho rằng những nét công bút tưởng như ngẫu hứng lại đặc biệt phù hợp với hình tượng “mộc mạc, ngây ngô” của các nhân vật bình dân như chú heo yêu. Khoảng 80% khung hình của phim là cảnh quan thiên nhiên; ê-kíp tin rằng vẽ tay truyền tải ý cảnh trực tiếp hơn so với 3D, và mong hình thức thể hiện của phim cũng có cội nguồn văn hóa. Cộng với bề dày và truyền thống của Hãng phim hoạt hình mỹ thuật Thượng Hải, họ cho rằng dùng vẽ tay để thể hiện thẩm mỹ hội họa truyền thống Trung Hoa là cách phù hợp và trực tiếp nhất.
![]() |
| Tác phẩm mang nhiều ý niệm |
Trên nền tảng ý vị bút mực của hoạt hình 2D truyền thống, ê-kíp thử nghiệm đổi mới bằng cách bổ sung ánh sáng và bóng đổ, màu sắc và phối cảnh để tạo nên không gian điện ảnh chân thực. Nguyên tắc cốt lõi là truyền đạt thẩm mỹ và phong cách đến khán giả, nhưng không để thẩm mỹ và phong cách cản trở việc kể chuyện. Để đưa yếu tố Trung Hoa vào hoạt hình 2D, ê-kíp đã thử nghiệm nhiều lần mới tìm ra chìa khóa: họa sĩ chính dùng nền tảng quốc họa vẽ tay trước, sau đó chuyển sang máy tính tinh chỉnh cọ vẽ, từ đó tạo nên phong cách bản chiếu rạp “Vừa có vận vị quốc họa, vừa phát huy ưu thế hội họa phương Tây”. Nhiều đền đài, lầu các trong phim mang bóng dáng kiến trúc cổ Sơn Tây không chỉ vì đạo diễn Vu Thủy là người Sơn Tây, mà bởi vì ông muốn hòa quyện trọn vẹn thẩm mỹ Trung Hoa vào tác phẩm, để nhiều khán giả có thể cảm nhận được vẻ đẹp ấy.
Thiết kế nhân vật
Ý tưởng khởi đầu của ê-kíp sản xuất là mở rộng nội dung phim ngắn, sau đó bổ sung các nhân vật và tuyến truyện mới, làm nổi bật cuộc đấu tranh quyền lực trong Đại Vương Động cũng như hoàn cảnh khó khăn của những tiểu yêu. Khi phát hiện trong tác phẩm Tây du ký có chi tiết từng có yêu quái đề xuất giả trang thành thầy trò Đường Tăng đi thỉnh kinh, ê-kíp đã trích xuất tình tiết này làm thiết lập tuyến cốt truyện chính của phim và “ghép” vào nhóm tiểu yêu ở tầng đáy. Họ cho rằng cách làm này tạo nên sự tương phản mạnh và sức căng hài hước, đồng thời phù hợp với mô hình kịch bản “lập đội + trưởng thành + biến đổi”. Đạo diễn Vu Thủy mong muốn tìm ra những loài động vật “bình dân” nhất để thể hiện các tiểu yêu, và cuối cùng nhắm đến heo rừng con, cóc, tinh tinh và chồn vàng, bởi trong văn học lẫn điện ảnh, chúng vốn ít khi được chú ý. Nhân vật quạ - người bạn của tiểu yêu heo trong phim ngắn đã không được chọn làm nhân vật chính vì chiếc mỏ quá dài, rất khó đảm nhận vai nào cho hợp lý; do thiếu tính logic, ê-kíp đành tiếc nuối loại bỏ.
![]() |
Góc tản mạn về bộ phim
Tiểu yêu quái núi Lãng Lãng vừa kế thừa nền tảng kinh điển của “trường phái hoạt hình Trung Quốc”, vừa sáng tạo nên biểu đạt thị giác và khí chất tác phẩm mang hơi thở đương đại. Trong tạo hình nhân vật, ê-kíp “lấy vụng làm đẹp”, khiến các nhân vật gần gũi với người thường hơn, bộc lộ nét tùy tính đáng yêu. Phim không theo đuổi sự trơn tru tuyệt đối của đường nét, mà cố ý thêm vào cảm giác ngây ngô. Thiết kế âm thanh cũng đầy dụng công: tiếng sóng biển, côn trùng, chim hót, gió thổi cùng tạo nên một “montage âm thanh”, tái hiện sinh động khung cảnh mùa hè; sự hòa quyện giữa nhạc cụ truyền thống Trung Hoa như huân, tiêu, sáo trúc với nhạc cụ phương Tây mang lại nhiều thú vị cho những đoạn đối thoại trên hành trình của các tiểu yêu.
Thông qua câu chuyện của những “tiểu yêu vô danh”, Tiểu yêu quái núi Lãng Lãng tái cấu trúc sử thi Tây du ký, soi chiếu hiện thực bằng một ngụ ngôn phi lý. Đây vừa là một thử nghiệm sáng tạo của hoạt hình Trung Quốc, vừa mang đến cho khán giả trẻ một “bản đồ tinh thần” đầy nhiệt huyết và chữa lành. Nhóm thỉnh kinh của bốn tiểu yêu thoạt nhìn như một “đoàn hát dạo”, nhưng chủ nghĩa lý tưởng dám nghĩ dám làm của họ lại rất lay động. Họ giống như mỗi người bình thường ngoài đời: có khuyết điểm nhưng cũng có những điểm sáng. Ngoài bốn nhân vật chính, các nhân vật phụ khác cũng có cá tính rõ nét, để lại ấn tượng khó quên. Tuân theo nguyên tắc “đại xứ tả ý, tiểu xứ tả thực”, phim tạo cảm giác vụng về trong tạo hình nhân vật: họ không phải những anh hùng hào nhoáng mà gần gũi với người thường, vì thế đường nét không được xử lý quá mượt mà, mà mang theo chút ngây ngô.
![]() |
Phần đáng suy ngẫm nhất là đoạn Tiểu Lôi Âm Tự: trong cuộc đối đầu chênh lệch sức mạnh với Hoàng Mi Đại Vương, các tiểu yêu không còn đơn thuần bắt chước vẻ ngoài của Tề Thiên Đại Thánh, mà dùng hành động và lựa chọn để diễn giải tinh thần “san phẳng gian nan thành đại lộ”. Qua đó, phim tái định nghĩa “thỉnh kinh”: không còn là nhiệm vụ định mệnh chỉ dành cho kẻ thiên phú dị bẩm, mà là con đường bất kỳ người bình thường nào cũng có thể bước lên và đạt tới sự chuyển biến. Các tiểu yêu cho thấy khả năng “sống thành dáng vẻ mình yêu thích” dù ở trong hoàn cảnh khó khăn đến đâu. Những băn khoăn, giằng xé, thất bại và tái sinh của họ trở thành lối vào mới cho câu chuyện Tây du, khơi gợi sự đồng cảm và cộng hưởng nơi khán giả. Ở ý nghĩa này, bộ phim không chỉ là chuyển thể, mà còn thổi vào câu chuyện kinh điển một sức sống mới.
| (Review) 'Tiểu yêu quái núi Lãng Lãng': Ẩn dụ và xúc cảm về những thân phận thấp kém | |
| Lý do ‘Tiểu yêu quái núi Lãng Lãng’ chạm đến người xem? |
Trịnh Nghi
Đường dẫn: https://thegioidienanh.vn/tieu-yeu-quai-nui-lang-lang-ban-anh-hung-ca-cua-tieu-yeu-khi-hoat-hinh-2d-cham-toi-dinh-cao-phong-ve-87085.html
© Copyright 2022 Hội điện ảnh Việt Nam