(TGĐA) - Quy tụ nhiều chuyên gia, nhà quản lý, nhà làm phim trong nước và quốc tế, 'Hội thảo Công nghiệp điện ảnh Mỹ - Mô hình thành công và bài học cho Việt Nam' diễn ra trong khuôn khổ Liên hoan phim Châu Á Đà Nẵng lần thứ IV (DANAFF IV) mang đến góc nhìn đa chiều về mô hình phát triển của Hollywood, đồng thời đề xuất những kinh nghiệm và giải pháp nhằm xây dựng hệ sinh thái điện ảnh chuyên nghiệp, hiện đại và bền vững cho Việt Nam.
| Diện mạo điện ảnh Việt Nam thời Đổi mới: Câu chuyện qua góc nhìn của các chuyên gia | |
| Chuyên gia Việt Nam và quốc tế cùng bàn chiến lược phát triển điện ảnh trong kỷ nguyên AI tại DANAFF IV |
Ngày 3/7 tại Đà Nẵng, hội thảo Công nghiệp điện ảnh Mỹ - Mô hình thành công và bài học cho Việt Nam đã diễn ra trong khuôn khổ Liên hoan phim Châu Á Đà Nẵng lần thứ IV (DANAFF IV). Đây là một trong những hoạt động học thuật đáng chú ý của Liên hoan phim năm nay, tiếp nối chương trình Tiêu điểm Điện ảnh Hoa Kỳ với loạt tác phẩm tiêu biểu của Hollywood.
Phát biểu khai mạc và đề dẫn hội thảo, TS. Ngô Phương Lan, Chủ tịch Hiệp hội Xúc tiến Phát triển Điện ảnh Việt Nam, Giám đốc DANAFF nhấn mạnh vai trò của hợp tác quốc tế trong quá trình phát triển điện ảnh Việt Nam: “Hollywood không chỉ tạo nên những bộ phim nổi tiếng mà còn xây dựng một hệ sinh thái điện ảnh hoàn chỉnh, kết nối sáng tạo, sản xuất, phát hành và thị trường. Đây là những kinh nghiệm quý báu để Việt Nam nghiên cứu, tham khảo trong quá trình phát triển ngành công nghiệp điện ảnh.
![]() |
| TS. Ngô Phương Lan, Chủ tịch Hiệp hội Xúc tiến Phát triển Điện ảnh Việt Nam phát biểu tại Hội thảo |
Điện ảnh Việt Nam đang có nhiều bước tiến tích cực, song vẫn cần tiếp tục hoàn thiện hệ sinh thái từ đào tạo, sản xuất đến phát hành và hội nhập quốc tế. Vì vậy, hội thảo hôm nay là dịp để các chuyên gia, nhà quản lý và những người làm nghề cùng trao đổi, chia sẻ kinh nghiệm và gợi mở những hướng đi phù hợp.
Trong hơn một thế kỷ phát triển, Hollywood đã xây dựng thành công một hệ sinh thái điện ảnh hoàn chỉnh, từ phát triển ý tưởng, huy động nguồn lực, sản xuất, phát hành cho đến khai thác tài sản trí tuệ và mở rộng thị trường toàn cầu. Trong bối cảnh điện ảnh Việt Nam đang từng bước khẳng định vai trò của một ngành công nghiệp văn hóa, việc nghiên cứu mô hình phát triển của Hoa Kỳ được xem là cơ hội để nhìn nhận những kinh nghiệm phù hợp, từ đó gợi mở các giải pháp phát triển dài hạn".
Thành công của Hollywood không chỉ nằm ở những bộ phim ăn khách, mà còn ở khả năng kết nối đồng bộ giữa sáng tạo nội dung, huy động nguồn lực, tổ chức sản xuất, phát hành, marketing, phát triển thị trường và khai thác tài sản trí tuệ. Trong bối cảnh điện ảnh Việt Nam đang đứng trước nhiều cơ hội để trở thành ngành công nghiệp văn hóa quan trọng, việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế được xem là yêu cầu thiết thực. Hội thảo vì vậy không đặt mục tiêu sao chép mô hình Hollywood, mà hướng đến việc nhận diện những bài học có thể tham khảo, lựa chọn và vận dụng phù hợp với điều kiện, nguồn lực cũng như bản sắc riêng của Việt Nam.
Nội dung hội thảo được triển khai qua nhiều nhóm tham luận, tập trung vào các vấn đề cốt lõi của ngành điện ảnh hiện đại. Ở nhóm chủ đề đầu tiên, các diễn giả phân tích vị thế toàn cầu của Hollywood và khả năng chuyển hóa kinh nghiệm quốc tế thành lợi thế cho Việt Nam. GS.TS. Nguyễn Thị Liên Hằng trình bày tham luận “Thế kỷ toàn cầu của Hollywood: Những điều Việt Nam có thể tiếp thu, tái sáng tạo và biến thành thế mạnh riêng”, tiếp cận vấn đề từ góc nhìn lịch sử, văn hóa và toàn cầu hóa.
Vấn đề đào tạo và phát triển nguồn nhân lực cũng là một trọng tâm của hội thảo. Đạo diễn Phan Gia Nhật Linh trình bày tham luận về đặc điểm mô hình đào tạo điện ảnh Hoa Kỳ và ưu thế khi áp dụng tại các quốc gia châu Á, đặc biệt là Việt Nam. Anh cho rằng, Các trường điện ảnh Hoa Kỳ đều có triết lý đào tạo rõ ràng, tạo nên bản sắc riêng và góp phần định hình phong cách của các nhà làm phim. USC hướng đến đào tạo nhân lực cho hệ thống phim thương mại Hollywood; UCLA đề cao tiếng nói cá nhân và trách nhiệm xã hội; NYU coi trọng tinh thần tác giả và khả năng sáng tạo đa nền tảng; Đại học Columbia tập trung rèn luyện nghệ thuật kể chuyện; AFI đào tạo các vị trí lãnh đạo sáng tạo thông qua làm việc tập thể; trong khi Full Sail hướng đến mô hình công nghiệp sáng tạo hiện đại, chú trọng công nghệ, tư duy đa nhiệm và khả năng thích ứng nhanh với thị trường.
![]() |
| Đạo diễn Phan Gia Nhật Linh |
Trong khi đó, đạo diễn Trịnh Đình Lê Minh đặt ra câu hỏi về ảnh hưởng của điện ảnh Hoa Kỳ trong đào tạo đạo diễn, từ sự chuẩn hóa ngôn ngữ điện ảnh đến thách thức của tư duy sáng tạo. Theo kinh nghiệm của mình, anh nhận thấy trong giảng dạy, có thể thấy nhiều phim sinh viên được thực hiện tốt về kỹ thuật, cấu trúc chặt chẽ và nhịp kể hiệu quả, nhưng đôi khi vẫn mang cảm giác quen thuộc do chịu ảnh hưởng mạnh từ ngôn ngữ kể chuyện đã được học. Ở chiều ngược lại, một số sinh viên chủ động theo đuổi phong cách của các tác gia như Ozu, Tarkovsky hay Vương Gia Vệ, tạo nên những thử nghiệm đáng chú ý về hình thức. Tuy nhiên, khi chưa nắm vững nền tảng kể chuyện điện ảnh, các tác phẩm này dễ thiếu mạch lạc, chưa phát triển tốt nhân vật và khó tạo kết nối với khán giả.
![]() |
| Đạo diễn Trịnh Đình Lê Minh |
Ở góc độ tự sự học, TS. Nguyễn Phương Khánh trình bày về Hero’s Journey và tính xuyên văn hóa của nghệ thuật kể chuyện Hollywood qua trường hợp The Shape of Water. Bộ phim Người đẹp và Thủy quái (The Shape of Water) của đạo diễn Guillermo del Toro là một ví dụ tiêu biểu cho cách Hollywood làm mới những mô thức kể chuyện kinh điển. Tác phẩm vẫn vận dụng cấu trúc quen thuộc, nhưng đặt vào trung tâm câu chuyện hai nhân vật khác biệt: một người phụ nữ câm và một sinh vật lưỡng cư không có tiếng nói. Thành công của bộ phim cho thấy Hollywood không chỉ kế thừa các mô thức huyền thoại cổ điển mà còn không ngừng tái diễn giải các biểu tượng và cổ mẫu để phản ánh những vấn đề, cảm thức của xã hội đương đại. Hành trình từ giam cầm đến tự do của Thủy quái, cũng như sự chuyển hóa của nhân vật nữ chính, tạo nên một câu chuyện giàu tính biểu tượng và mang nhiều tầng ý nghĩa nhân văn, triết lý.
Hội thảo cũng mở rộng sang các vấn đề thời sự của điện ảnh đương đại như hợp tác quốc tế, trí tuệ nhân tạo, âm nhạc và giới. GS. Ally Sunhee Han chia sẻ các nghiên cứu trường hợp về hợp tác sản xuất phim Hàn Quốc - Hoa Kỳ. Ngành công nghiệp điện ảnh Hàn Quốc phát triển mạnh trên nền tảng mô hình Hollywood, với những bước đi sớm của CJ Group trong đầu tư, xây dựng hệ thống rạp và mở rộng ra thị trường quốc tế. Sau thành công lịch sử của Parasite và làn sóng nội dung Hàn trên các nền tảng OTT như Squid Game, vị thế của điện ảnh Hàn tại Bắc Mỹ được nâng lên rõ rệt.
![]() |
| GS. Ally Sunhee Han |
Trước đại dịch COVID-19, Hàn Quốc thâm nhập thị trường Mỹ chủ yếu qua ba hướng: bán bản quyền làm lại (remake), đồng sản xuất các phim thương mại quy mô nhỏ và đưa các đạo diễn tác giả sang Hollywood. Trong đó, con đường xây dựng thương hiệu đạo diễn được đánh giá là thành công nhất, mở đường cho Parasite và nhiều dự án quốc tế sau này.
Những năm gần đây, xu hướng hợp tác đã chuyển sang các mô hình sâu rộng hơn. Các hãng phim Hàn Quốc như CJ ENM tham gia đồng sản xuất với các đối tác Mỹ trong những dự án như Past Lives hay Bugonia, kết hợp năng lực sản xuất của Hàn Quốc với hệ thống phát triển và phát hành tại Bắc Mỹ. Song song đó, ngày càng nhiều nhà làm phim gốc Hàn tại Mỹ và Canada như Celine Song, Lee Isaac Chung, Kogonada hay Lee Sung-jin đạt thành công quốc tế, trở thành cầu nối quan trọng giữa hai nền điện ảnh.
Để duy trì nguồn nhân lực sáng tạo, CJ ENM còn hợp tác với Toronto International Film Festival thành lập Quỹ CJ-TIFF K-Story Fund nhằm phát hiện và hỗ trợ các biên kịch trẻ. Xu hướng này cho thấy hợp tác Hàn – Mỹ đã chuyển từ việc đơn thuần bán bản quyền hoặc sản xuất đơn lẻ sang xây dựng mạng lưới hợp tác lâu dài, dựa trên tài năng, IP và hệ thống sản xuất toàn cầu.
Ở hướng nghiên cứu liên ngành, PGS.TS. Damjan Rakonjac phân tích vai trò của nhạc phim Hollywood trong việc kiến tạo cảm xúc và bản sắc tác phẩm. TS. Hồ Khánh Vân trình bày tham luận về sự chuyển dịch từ “cái nhìn nam trị” sang “cái nhìn nữ giới” trong kiến tạo hình tượng phụ nữ qua một số hiện tượng điện ảnh Hollywood và Việt Nam.
Trong mô hình sản xuất phim Hollywood hiện đại, quá trình làm nhạc phim thường được hoàn thiện trong vài tuần đến khoảng một tháng và là sự phối hợp của nhiều bộ phận chuyên môn. Nhạc sĩ sáng tác giai điệu ban đầu, sau đó người phối khí (orchestrator) chuyển thành bản nhạc dành cho dàn nhạc giao hưởng. Tiếp theo, người chép nhạc chuẩn bị bản tổng phổ và các bè nhạc để phục vụ quá trình thu âm. Sau khi ghi âm hoàn tất, phần nhạc mới được đưa vào giai đoạn hậu kỳ, bao gồm biên tập (editing), hòa âm (mixing) và tối ưu chất lượng âm thanh (mastering), nhằm bảo đảm sự cân bằng giữa nhạc nền, lời thoại và các hiệu ứng âm thanh khác trong phim.
Một khâu đặc biệt quan trọng trong quy trình này là spotting – quá trình xác định chính xác vị trí và thời điểm âm nhạc xuất hiện trong bộ phim. Đây là nền tảng để Hollywood sử dụng âm nhạc như một công cụ dẫn dắt cảm xúc, nhấn mạnh hoặc chủ động làm lặng đi những âm thanh trên màn ảnh nhằm tạo hiệu quả kể chuyện tối ưu. Chính vì vậy, nghiên cứu spotting cũng là cách để hiểu tư duy sử dụng âm thanh của Hollywood trong việc tác động đến trải nghiệm của khán giả. Hình ảnh những nhạc công Việt Nam gần như không có tiếng nói trong Indochine là một ví dụ cho thấy sự lựa chọn âm thanh luôn gắn với dụng ý kể chuyện và góc nhìn điện ảnh.
![]() |
| PGS.TS. Damjan Rakonjac |
Không chỉ điều khiển cảm xúc, việc bố trí các đoạn nhạc còn giúp mở rộng thế giới của bộ phim vượt ra ngoài những gì khán giả nhìn thấy trên màn ảnh. Âm nhạc có thể gợi lên ký ức, dự báo tương lai hoặc tạo cảm giác về một không gian tồn tại ngoài câu chuyện. Một ví dụ kinh điển là Casablanca, khi ca khúc As Time Goes By ban đầu xuất hiện như một bản nhạc được nhân vật nghe trong phim, rồi dần phát triển thành chủ đề giao hưởng xuyên suốt tác phẩm. Từ đó, ranh giới giữa âm nhạc trong thế giới của nhân vật và phần nhạc nền chỉ khán giả mới nghe được gần như bị xóa nhòa, khiến khoảng cách giữa người xem và bộ phim trở nên gần gũi hơn, đồng thời tăng sức gợi cảm xúc cho toàn bộ câu chuyện.
Khép lại hội thảo là tọa đàm "Từ Hollywood đến Việt Nam – Kinh nghiệm, cơ hội và những thách thức trong bối cảnh mới", do bà June Tan, Giám đốc phụ trách Sự kiện và Truyền thông số khu vực châu Á - Thái Bình Dương của Hiệp hội Điện ảnh Hoa Kỳ (MPA), điều phối. Phiên thảo luận có sự tham gia của ông Trevor Fernandes, GS. Tony Bùi, GS. Jack Lechner, đạo diễn Charlie Nguyễn, đạo diễn Lê Văn Kiệt và diễn viên Ana Thu Nguyễn, nhà sản xuất Trần Thi Bích Ngọc, đạo diễn Tony Bùi,
![]() |
| Diễn viên Ana Thu Nguyễn |
Chia sẻ tại tọa đàm, đạo diễn Charlie Nguyễn cho rằng Hollywood không phải là một "pháo đài" quá xa vời như nhiều người vẫn nghĩ. Theo ông, điều quan trọng nhất là nhà làm phim phải tạo ra giá trị và chứng minh tác phẩm của mình có khán giả. Khi sở hữu những sản phẩm đủ chất lượng và có sức lan tỏa, cơ hội hợp tác quốc tế sẽ tự tìm đến. Điều cần thiết là mỗi nhà làm phim phải luôn chuẩn bị sẵn sàng để nắm bắt cơ hội khi nó xuất hiện.
Đồng quan điểm, diễn viên Ana Thu Nguyễn nhấn mạnh sự chuẩn bị chính là chìa khóa để bước vào thị trường quốc tế. Chị cho biết đang phát triển một dự án phim truyền hình dựa trên câu chuyện có thật về ba người phụ nữ nhập cư, trong đó có một nhân vật người Việt, với mong muốn kết nối hợp tác sản xuất giữa Việt Nam, Australia và Hoa Kỳ. Theo chị, những câu chuyện mang bản sắc địa phương nhưng chứa đựng giá trị phổ quát luôn có khả năng chạm tới khán giả toàn cầu.
Ở góc độ phát triển ngành, Trevor Fernandes cho rằng thành công của điện ảnh Mỹ được xây dựng trên ba nền tảng quan trọng: ứng dụng công nghệ, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và coi điện ảnh là một ngành xuất khẩu. Ông nhấn mạnh Việt Nam cần tiếp tục đầu tư vào cơ sở hạ tầng, đào tạo nguồn nhân lực và xây dựng hệ sinh thái đủ năng lực để đáp ứng các dự án quy mô lớn.
Chia sẻ thêm từ góc nhìn quốc tế, GS. Jack Lechner cho biết bài học từ mô hình phát triển của hãng phim GDH (Thái Lan) cho thấy thành công không đến từ may mắn mà được tạo nên nhờ chiến lược phát triển dài hạn: kể những câu chuyện gần gũi với khán giả nhưng vẫn giữ được giá trị nghệ thuật, dành nhiều thời gian cho khâu phát triển kịch bản và phát huy vai trò của nhà sản xuất như người đồng hành cùng đạo diễn trong suốt quá trình sáng tạo.
![]() |
Các diễn giả cũng thống nhất rằng để thu hút nhiều dự án quốc tế hơn, Việt Nam cần thúc đẩy các hiệp định đồng sản xuất với nhiều quốc gia, đồng thời xây dựng các chính sách ưu đãi về thuế và sản xuất đủ sức cạnh tranh. Cùng với đó, việc hoàn thiện cơ sở hạ tầng, phát triển nguồn nhân lực và xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp sẽ là nền tảng quan trọng để ngành điện ảnh phát triển bền vững.
Từ kinh nghiệm tham gia các dự án Hollywood như Mortal Kombat 2, Ana Thu Nguyễn cho biết một trong những yếu tố tạo nên chất lượng của các bộ phim quốc tế là môi trường làm việc an toàn, chuyên nghiệp và sự hỗ trợ toàn diện dành cho diễn viên cũng như ê-kíp sản xuất. Theo chị, đây cũng là điều kiện cần thiết để các nhà làm phim phát huy tối đa năng lực sáng tạo, tạo ra những tác phẩm có sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Khép lại hội thảo "Công nghiệp điện ảnh Mỹ – Mô hình thành công và bài học cho Việt Nam", điều còn đọng lại không chỉ là những kinh nghiệm phát triển của một nền điện ảnh hàng đầu thế giới, mà còn là những gợi mở thiết thực cho tương lai của điện ảnh Việt Nam. Từ nghệ thuật kể chuyện, đầu tư vào con người, tôn trọng sự sáng tạo, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, khả năng thích ứng với những thay đổi của thời đại, xây dựng hệ sinh thái công nghiệp điện ảnh, tinh thần hợp tác đến tư duy toàn cầu – tám bài học được Tiến sĩ Ngô Phương Lan đúc kết đã phác họa những yếu tố cốt lõi để xây dựng một nền công nghiệp điện ảnh hiện đại và bền vững. Để hiện thực hóa mục tiêu đó, vai trò của các cơ quan quản lý trong việc hoàn thiện chính sách, của các nhà làm phim trong sáng tạo tác phẩm và của các tổ chức nghề nghiệp trong kết nối nguồn lực cần được phát huy đồng bộ.
Cũng từ những định hướng ấy, có thể thấy Liên hoan phim Châu Á Đà Nẵng (DANAFF) đang đi đúng hướng khi không ngừng mở rộng quy mô, phát triển các hoạt động đào tạo, ươm mầm tài năng, tăng cường hợp tác quốc tế và tạo ra không gian gặp gỡ giữa các nhà làm phim, chuyên gia và doanh nghiệp. Không chỉ là một liên hoan phim, DANAFF đang từng bước trở thành cầu nối đưa điện ảnh Việt Nam tiếp cận những kinh nghiệm của thế giới, đồng thời góp phần đưa những câu chuyện Việt Nam vươn ra thị trường quốc tế.
P.V