Tái hiện lịch sử với điện ảnh Việt: Giữa di sản thật và bối cảnh phục dựng

(TGĐA) - Từ câu chuyện dựng lại Thành cổ Quảng Trị trong Mưa đỏ, những cảnh quay tại Ninh Bình của Hộ linh tráng sĩ đến mong muốn có một trường quay quy mô như Hoành Điếm, bài toán phim trường cho điện ảnh Việt đang trở nên cấp thiết. Tại Tọa đàm “Điện ảnh và di sản - Từ ươm mầm tài năng đến phát triển công nghiệp sáng tạo”, các chuyên gia cho rằng câu chuyện không chỉ nằm ở việc xây một phim trường lớn, mà còn là cách thiết lập một hệ sinh thái để điện ảnh vừa khai thác được di sản, vừa bảo vệ những giá trị nguyên bản.

Phát động cuộc thi phim ngắn ‘Hiền tài hôm nay’: Khơi gợi cảm hứng sáng tạo từ truyền thống hiếu học

Phát động cuộc thi phim ngắn ‘Hiền tài hôm nay’: Khơi gợi cảm hứng sáng tạo từ truyền thống hiếu học

Vai trò của các tổ chức nghề nghiệp trong việc định hình nền điện ảnh thế giới

Vai trò của các tổ chức nghề nghiệp trong việc định hình nền điện ảnh thế giới

Phát biểu tại tọa đàm, Thứ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch Tạ Quang Đông nhấn mạnh ý nghĩa của chủ đề trong bối cảnh Đảng và Nhà nước đang đặt ra những yêu cầu mới đối với phát triển văn hóa. Nghị quyết số 80-NQ/TW của Bộ Chính trị xác định văn hóa và con người là nền tảng, nguồn lực nội sinh, động lực và trụ cột của phát triển bền vững, đồng thời đặt yêu cầu phát triển mạnh các ngành công nghiệp văn hóa, xây dựng hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực văn hóa.

Theo Thứ trưởng Tạ Quang Đông, với điện ảnh, một trong những yêu cầu có tính lâu dài là đưa con người và năng lực sáng tạo vào vị trí trung tâm. Điều này đòi hỏi cách tiếp cận mới trong đào tạo, không chỉ chú trọng cung cấp kỹ năng nghề nghiệp mà còn phải phát hiện, nuôi dưỡng và phát triển những tài năng có khả năng tạo ra các giá trị sáng tạo mới.

Tái hiện lịch sử với điện ảnh Việt: Giữa di sản thật và bối cảnh phục dựng
Thứ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch Tạ Quang Đông phát biểu tại Toạ đàm

Muốn hình thành những tác phẩm có chất lượng và khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế, điện ảnh trước hết cần một nền tảng nhân lực vững chắc, từ biên kịch, đạo diễn, nhà sản xuất đến các vị trí chuyên môn. Những người làm nghề cần được đào tạo bài bản, đồng thời có tư duy sáng tạo và khả năng thích ứng với môi trường làm việc quốc tế.

Ở một góc nhìn khác, TS. Ngô Phương Lan - Chủ tịch Hiệp hội Xúc tiến phát triển điện ảnh Việt Nam (VFDA) đặt vấn đề về cách đưa những giá trị được trao truyền từ quá khứ trở thành chất liệu cho sáng tạo hôm nay và tiếp tục tạo ra những giá trị mới trong tương lai. Theo bà, với đặc trưng của ngôn ngữ hình ảnh chuyển động, điện ảnh không chỉ có nhiệm vụ ghi lại hay minh họa di sản. Điện ảnh còn có khả năng khơi mở những câu chuyện, tái hiện ký ức, làm sống động những giá trị quen thuộc và đưa chúng đến với công chúng bằng một cách tiếp cận mới.

Khi được kể bằng ngôn ngữ điện ảnh, di sản vì thế có thể vượt ra khỏi phạm vi của những giá trị cần lưu giữ để bước vào đời sống đương đại, trở thành nguồn cảm hứng và chất liệu cho các tác phẩm sáng tạo. Tuy nhiên, theo TS. Ngô Phương Lan, để quá trình này diễn ra hiệu quả cần đồng thời có tài năng và một môi trường sáng tạo thuận lợi.

Tái hiện lịch sử với điện ảnh Việt: Giữa di sản thật và bối cảnh phục dựng
TS. Ngô Phương Lan phát biểu đề dẫn Toạ đàm

Từ góc độ công nghiệp nội dung, bà cho rằng tài năng không thể tách rời thị trường. Một tác phẩm tốt có khả năng tạo dựng công chúng, trong khi sự hình thành của công chúng lại góp phần mở rộng thị trường. Khi tài năng, tác phẩm, khán giả và thị trường được kết nối trong cùng một hệ sinh thái, điện ảnh mới có nền tảng để phát triển bền vững.

Những vấn đề này tiếp tục được mở rộng trong phiên thảo luận thứ nhất của tọa đàm, tập trung vào khoảng cách giữa một giá trị di sản và một câu chuyện điện ảnh có khả năng chạm tới công chúng. Việt Nam sở hữu nguồn chất liệu phong phú từ lịch sử, di tích, nhân vật, nghề truyền thống, tập quán đến ký ức cộng đồng. Tuy nhiên, việc đưa những chất liệu ấy lên màn ảnh không thể chỉ dừng ở việc tái hiện hoặc minh họa, mà đòi hỏi quá trình chuyển hóa thành những câu chuyện có sức sống và khả năng đối thoại với khán giả đương đại.

Khi di sản thật không thể là trường quay

Thực tế sản xuất cho thấy các đoàn phim Việt hiện phải linh hoạt giữa nhiều phương án. Với phim cổ trang, ê-kíp có thể dựng trường quay riêng hoặc quay trực tiếp tại di tích nếu được cho phép. Tuy nhiên, một trong những vướng mắc hiện nay là các đoàn phim vẫn phải tự tìm hiểu và xử lý từng trường hợp, trong khi chưa có hệ thống hướng dẫn và quy định chung về cách ứng xử với di sản, di tích trong hoạt động làm phim.

Tái hiện lịch sử với điện ảnh Việt: Giữa di sản thật và bối cảnh phục dựng
Các chuyên gia thảo luận trong Toạ đàm

Tại tọa đàm, NSND Khải Hưng đặt câu hỏi: Bao giờ Việt Nam có những đại phim trường như Trung Quốc, Hàn Quốc để phục vụ các dự án lịch sử? Theo ông, Việt Nam có nguồn chất liệu phong phú từ lịch sử, văn hóa đến cảnh quan, nhưng ngành điện ảnh vẫn cần những không gian đủ lớn để chủ động tái dựng bối cảnh, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào các di sản hiện hữu.

Câu chuyện này cũng được đặt ra từ góc độ quản lý di sản. Nhà sản xuất Trần Thị Bích Ngọc đặt vấn đề liệu hàng trăm người cùng hàng tấn thiết bị có thể vào quay tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám hay không. Câu hỏi cho thấy khoảng cách giữa nhu cầu sản xuất của một bộ phim và yêu cầu bảo vệ một không gian di sản. Một đoàn phim lớn cần ánh sáng, máy quay, thiết bị kỹ thuật, đạo cụ, nhân lực và nhiều hoạt động hậu cần, trong khi di tích lại phải được bảo vệ về cả vật chất lẫn giá trị lịch sử, văn hóa.

Tái hiện lịch sử với điện ảnh Việt: Giữa di sản thật và bối cảnh phục dựng
NNSD Khải Hưng

Trường hợp Hộ linh tráng sĩ: Bí ẩn mộ vua Đinh tại Ninh Bình cho thấy rõ sự phức tạp này. Nhà quay phim Nguyễn K'Linh cho biết khi thực hiện các cảnh quay tại Thung Nham, ê-kíp xác định nguyên tắc “nương theo yêu cầu của di sản”, đồng thời làm việc với ban quản lý và chuyên gia để xác định những gì được phép thay đổi và những gì phải giữ nguyên.

Theo Nguyễn K'Linh, những khu vực có thể điều chỉnh thì đoàn phim linh hoạt tìm phương án phù hợp, còn những nội dung không được phép tác động thì phải tuyệt đối tuân thủ. Cách làm này giúp ê-kíp giải quyết yêu cầu sản xuất nhưng đồng thời đặt việc tôn trọng di sản lên trước những đòi hỏi về bối cảnh.

Một trường hợp khác được nhà sản xuất Nguyễn Trinh Hoan chia sẻ tại tọa đàm là Hoàng hậu cuối cùng, bộ phim về Nam Phương Hoàng hậu. Ê-kíp được phép sử dụng phần kiến trúc bên ngoài Điện Kiến Trung, công trình vừa được phục hồi, tôn tạo vào năm 2024. Tuy nhiên, các không gian bên trong cùng nhiều chi tiết như thảm, đồ sành sứ, đồ gỗ phải được đặt làm mới để phù hợp với bối cảnh điện ảnh. Sau quá trình sản xuất, một lượng đạo cụ được gửi tặng lại di tích hoặc hoàn trả cho đơn vị sản xuất.

Tái hiện lịch sử với điện ảnh Việt: Giữa di sản thật và bối cảnh phục dựng
Nhà sản xuất Nguyễn Trinh Hoan

Những trường hợp này cho thấy việc được phép quay tại di tích mới chỉ là bước đầu. Đoàn phim còn phải giải quyết hàng loạt vấn đề liên quan đến dựng bối cảnh, lắp đặt ánh sáng, máy móc, đạo cụ và tổ chức trường quay. Nhiều ê-kíp hiện vẫn phải tự trang bị và xây dựng phương án riêng thay vì có một hệ thống hỗ trợ đồng bộ đi kèm.

Mưa đỏ và lựa chọn phục dựng

Nếu Hộ linh tráng sĩ cho thấy cách một ê-kíp tìm cách “nương theo” di sản, Mưa đỏ lại là ví dụ tiêu biểu cho phương án dựng lại bối cảnh bên ngoài di tích gốc. Để tái hiện trận chiến 81 ngày đêm tại Thành cổ Quảng Trị, ê-kíp Mưa đỏ xây dựng một trường quay riêng và tái tạo bối cảnh thành cổ, chiến trường với địa điểm phục dựng cách địa điểm thực khoảng 4 km.

Đạo diễn, NSƯT Đặng Thái Huyền cho biết trong quá trình thực hiện phim, ê-kíp và nhóm nghiên cứu nhiều lần đến Thành cổ Quảng Trị. Việc trực tiếp bước vào không gian này khiến đoàn phim nhận thức rõ đây là địa điểm linh thiêng, cần được gìn giữ nghiêm ngặt. Vì vậy, những cảnh cháy nổ hoặc hoạt động có nguy cơ ảnh hưởng đến di tích không được thực hiện tại địa điểm gốc.

Tái hiện lịch sử với điện ảnh Việt: Giữa di sản thật và bối cảnh phục dựng
Đạo diễn, NSƯT Đặng Thái Huyền

Trường quay được dựng với nhiều kinh phí và công sức để phục vụ ghi hình, nhưng theo đạo diễn Đặng Thái Huyền, dù phục dựng công phu đến đâu cũng không thể thay thế giá trị của di tích nguyên gốc. Vì thế, ê-kíp lựa chọn truyền tải tinh thần lịch sử thông qua nhân vật và câu chuyện thay vì chỉ đặt mục tiêu sao chép hoàn toàn hình thức của Thành cổ Quảng Trị.

Cách tiếp cận này đặt ra một vấn đề đáng chú ý đối với phim lịch sử: bối cảnh phục dựng không nhất thiết phải trở thành bản sao tuyệt đối của di sản. Điều quan trọng là bối cảnh điện ảnh phải phục vụ câu chuyện, đồng thời không làm tổn hại đến không gian lịch sử nguyên bản. Theo chia sẻ của Đặng Thái Huyền, khi khán giả rung động trước những số phận và câu chuyện trên màn ảnh, cảm xúc ấy có thể tạo ra sự quan tâm trở lại đối với chính không gian lịch sử được bộ phim tái hiện.

Trung Quốc chọn phim trường, Hàn Quốc khai thác di sản

Tại tọa đàm, bà Phan Thị Thanh Hường, Trưởng ban Văn hóa, đại diện Văn phòng UNESCO tại Hà Nội, đưa ra hai mô hình đáng chú ý tại châu Á là Trung Quốc và Hàn Quốc. Theo bà Hường, Trung Quốc áp dụng những quy định nghiêm ngặt đối với hoạt động quay phim thương mại tại di tích gốc, đồng thời đầu tư các phim trường quy mô lớn để tạo không gian thay thế. Hoành Điếm là ví dụ tiêu biểu, với diện tích hơn 3,3 km² và nhiều công trình được phục dựng theo tỷ lệ 1:1, trải dài qua các giai đoạn lịch sử từ Tần, Hán đến Minh, Thanh.

Mô hình này giúp các đoàn phim có thể thực hiện những cảnh quay quy mô lớn trong không gian được thiết kế cho hoạt động sản xuất, qua đó giảm áp lực trực tiếp lên các di tích gốc. Đây cũng là lý do câu hỏi về một trường quay quy mô tương tự Hoành Điếm được đặt ra tại tọa đàm.

Hàn Quốc lại lựa chọn hướng khác. Theo đại diện UNESCO, nước này cho phép khai thác không gian di sản làm bối cảnh phim, tận dụng điện ảnh để quảng bá di sản và thúc đẩy du lịch. Song song với đó là các chính sách bồi hoàn, ưu đãi nhằm khuyến khích đoàn phim đến quay tại các địa điểm di sản.

Bà Hường cho rằng khó có thể khẳng định mô hình nào đúng hay sai, bởi Trung Quốc và Hàn Quốc đều thành công theo những điều kiện riêng. Trung Quốc có hệ thống phim trường được đầu tư lớn để hỗ trợ chính sách bảo tồn nghiêm ngặt, trong khi Hàn Quốc khai thác trực tiếp giá trị của di sản trong hoạt động sáng tạo và quảng bá.

Tái hiện lịch sử với điện ảnh Việt: Giữa di sản thật và bối cảnh phục dựng

Với Việt Nam, đại diện UNESCO nhận định nước ta chưa có đầy đủ điều kiện về hạ tầng trường quay như Trung Quốc và dường như đang hướng đến cách tiếp cận gần với Hàn Quốc. Tuy nhiên, điểm còn thiếu là hệ thống hướng dẫn đồng bộ cho việc khai thác không gian di sản phục vụ điện ảnh. Bà Hường cho rằng các tổ chức điện ảnh và cơ quan quản lý cần sớm xây dựng quy chế, hướng dẫn và chính sách phù hợp để tạo điều kiện cho hoạt động này.

Một đại phim trường chưa phải lời giải duy nhất

Từ góc độ nhà sản xuất, Nguyễn Trinh Hoan cho rằng Việt Nam có thể linh hoạt học hỏi cả hai mô hình trên. Tuy nhiên, theo ông, ngay cả khi có một phim trường lớn, vấn đề bối cảnh cho phim lịch sử cũng không thể được giải quyết hoàn toàn.

Ông dẫn trường hợp Địa đạo: Mặt trời trong bóng tối ê-kíp không thể quay trực tiếp trong địa đạo Củ Chi thật nên phải tái hiện khoảng 250 m đường hầm phục vụ sản xuất. Trong khi đó, Hộ linh tráng sĩ có nhu cầu về phim trường cung điện cho những cảnh quay nội, nhưng các cảnh ngoại cảnh lại có thể được thực hiện bằng kỹ xảo CGI.

Những ví dụ này cho thấy phim lịch sử ngày nay không chỉ có hai lựa chọn đơn giản là “quay tại di tích” hoặc “dựng phim trường”. Tùy yêu cầu của từng câu chuyện, các nhà làm phim có thể kết hợp di sản gốc, trường quay, bối cảnh phục dựng và kỹ xảo. Điều quan trọng là mỗi phương án phải được đặt trong mối quan hệ với yêu cầu nghệ thuật và trách nhiệm bảo tồn.

Đây cũng là lý do câu chuyện về phim trường cần được nhìn rộng hơn việc xây dựng một địa điểm quay phim lớn. Một hệ thống hỗ trợ sản xuất, quy định khai thác di sản và cơ chế phối hợp giữa đoàn phim với cơ quan quản lý có thể quan trọng không kém bản thân trường quay. Những khó khăn mà các ê-kíp Hộ linh tráng sĩ, Hoàng hậu cuối cùng hay Mưa đỏ gặp phải đều cho thấy nhu cầu về một cách làm có tính hệ thống.

Tái hiện lịch sử với điện ảnh Việt: Giữa di sản thật và bối cảnh phục dựng
Tọa đàm Đào tạo điện ảnh bên ngoài giảng đường: Từ hội thảo Liên hoan phim đến bộ sách kỷ yếu DANAFF Tọa đàm Đào tạo điện ảnh bên ngoài giảng đường: Từ hội thảo Liên hoan phim đến bộ sách kỷ yếu DANAFF
'Ống kính sáng tạo': Khả năng kể chuyện qua tình huống cùng ngôn ngữ hình ảnh mới có thể giữ cảm xúc của khán giả ở lại lâu hơn với bộ phim 'Ống kính sáng tạo': Khả năng kể chuyện qua tình huống cùng ngôn ngữ hình ảnh mới có thể giữ cảm xúc của khán giả ở lại lâu hơn với bộ phim

Vũ Anh